Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CRC

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Colón Costa Rica 9.60593269 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡9.60593248 Hiện tại ₡9.60593269 Cao nhất ₡9.60593269
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.60593269 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.063667 CRC
-0.66%
30 ngày qua
+0.09122 CRC
+0.96%
1 năm qua
-1.325383 CRC
-12.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.33489641
Hôm nay
9.60593269
Cao nhất
11.00183165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-7.43%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.58615239 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.58615239 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.14914846 – 15.85455579 CRC
Năm biến động -9.76%
2023
Tỷ giá trung bình 12.01050545 CRC
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
11.52823335 – 13.53405862 CRC
Năm biến động -12.45%
2024
Tỷ giá trung bình 11.16498516 CRC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
10.48396921 – 12.09863873 CRC
Năm biến động -7.80%
2025
Tỷ giá trung bình 11.00650923 CRC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
10.58840135 – 11.73372095 CRC
MUR giảm giá -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.67859086 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.33489641 – 11.00183165 CRC
Năm biến động -10.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.