Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = DJF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Djibouti 3.77703133 DJF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj3.76161424 Hiện tại Fdj3.77703133 Cao nhất Fdj3.77703133
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.77703133 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.015417 DJF
+0.41%
7 ngày qua
+0.003824 DJF
+0.10%
30 ngày qua
+0.065712 DJF
+1.77%
1 năm qua
-0.095926 DJF
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.66433721
Hôm nay
3.77703133
Cao nhất
3.95098019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.02497454 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.02497454 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.83842937 – 4.18244828 DJF
Năm ổn định -0.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.94420279 DJF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.76399732 – 4.07581866 DJF
Năm ổn định -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 3.8505669 DJF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.72338259 – 4.20303727 DJF
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.88587702 DJF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.73877723 – 4.07285974 DJF
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.76335945 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66433721 – 3.95098019 DJF
Năm ổn định -1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.