Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = MUR

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Rupee Mauritius 0.2647582 MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.2647582 Hiện tại ₨0.2647582 Cao nhất ₨0.26584331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2647582 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001085 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000268 MUR
-0.10%
30 ngày qua
-0.005689 MUR
-2.10%
1 năm qua
+0.007101 MUR
+2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.25310175
Hôm nay
0.2647582
Cao nhất
0.27290065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26575364 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24853622 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23909441 – 0.26052323 MUR
Năm ổn định +0.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25361735 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.24534948 – 0.265675 MUR
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2597617 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.23792318 – 0.26857299 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25738592 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.24552773 – 0.26746713 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26575364 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25310175 – 0.27290065 MUR
Năm ổn định +1.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.