Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = DOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Dominica 1.28041331 DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$1.28041331 Hiện tại RD$1.28041331 Cao nhất RD$1.28216327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28041331 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00175 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.019276 DOP
-1.48%
30 ngày qua
+0.040601 DOP
+3.27%
1 năm qua
-0.120185 DOP
-8.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.21544023
Hôm nay
1.28041331
Cao nhất
1.41020203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-6.75%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-2.07%
Tháng 5
+2.49%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+2.94%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.34795489 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24287896 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15593024 – 1.3365833 DOP
Năm biến động -2.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24212105 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16351217 – 1.32012428 DOP
Năm biến động +2.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28707025 DOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.24205596 – 1.39797151 DOP
Năm biến động -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34795489 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2720673 – 1.42251852 DOP
MUR tăng giá +4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27948922 DOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.21544023 – 1.39467702 DOP
Năm biến động -6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.