Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MUR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Mauritius 0.77797487 MUR
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.77781041 Hiện tại ₨0.77797487 Cao nhất ₨0.78099782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77797487 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001957 MUR
-0.25%
7 ngày qua
+0.00856 MUR
+1.11%
30 ngày qua
-0.023857 MUR
-2.98%
1 năm qua
+0.063994 MUR
+8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.70911825
Hôm nay
0.77797487
Cao nhất
0.82274716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+7.24%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+2.12%
Tháng 5
-2.43%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-2.85%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.80586662 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80556228 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74817634 – 0.86510411 MUR
Năm biến động +2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80586662 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75750444 – 0.85946673 MUR
Năm biến động -2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77712997 MUR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.71532216 – 0.8051167 MUR
Năm biến động +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74242929 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70297855 – 0.78612193 MUR
DOP giảm giá -4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78197207 MUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.71701188 – 0.82274716 MUR
Năm biến động +6.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.