Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lari Georgia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GEL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Lari Georgia 0.05487418 GEL
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.05431887 Hiện tại ₾0.05487418 Cao nhất ₾0.05497539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05487418 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000012 GEL
-0.02%
7 ngày qua
-0.00015 GEL
-0.27%
30 ngày qua
+0.000772 GEL
+1.43%
1 năm qua
-0.004321 GEL
-7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05364497
Hôm nay
0.05487418
Cao nhất
0.05976935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.065927 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.065927 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05891476 – 0.07874286 GEL
Năm biến động -13.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05820727 GEL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.05467372 – 0.06178937 GEL
Năm biến động -1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05885551 GEL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.05591623 – 0.06281051 GEL
Năm biến động -1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05983059 GEL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.05775401 – 0.06292315 GEL
Năm ổn định -2.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05516278 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05364497 – 0.05976935 GEL
MUR giảm giá -5.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.