Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MUR

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Rupee Mauritius 18.22312272 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨18.18995833 Hiện tại ₨18.22312272 Cao nhất ₨18.40981022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.22312272 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003469 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.05266 MUR
+0.29%
30 ngày qua
-0.260564 MUR
-1.41%
1 năm qua
+1.32974 MUR
+7.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.7309833
Hôm nay
18.22312272
Cao nhất
18.64107601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+3.02%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.13494201 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.22835162 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.69956488 – 16.97367454 MUR
Năm biến động +15.56%
2023
Tỷ giá trung bình 17.20217668 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
16.18401481 – 18.29032258 MUR
Năm biến động +1.04%
2024
Tỷ giá trung bình 16.9963903 MUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.9209032 – 17.88389625 MUR
Năm biến động +1.18%
2025
Tỷ giá trung bình 16.71838645 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
15.89240276 – 17.3148163 MUR
GEL tăng giá +2.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.13494201 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.7309833 – 18.64107601 MUR
GEL tăng giá +6.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.