Tỷ giá Rupee Mauritius sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GHS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Cedi Ghana 0.2463072 GHS
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.24378282 Hiện tại GH₵0.2463072 Cao nhất GH₵0.2471153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2463072 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000206 GHS
+0.08%
7 ngày qua
+0.000825 GHS
+0.34%
30 ngày qua
+0.002922 GHS
+1.20%
1 năm qua
+0.008896 GHS
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22510409
Hôm nay
0.2463072
Cao nhất
0.25194106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.51%
Tháng 12
+6.04%
Tháng 1
-5.41%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-5.12%
Tháng 5
-3.58%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-3.60%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.31331425 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20359916 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14078096 – 0.33306024 GHS
Năm biến động +34.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25916992 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.1901859 – 0.28206106 GHS
Năm biến động +42.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31331425 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26351215 – 0.35698691 GHS
Năm biến động +15.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27645212 GHS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.22183768 – 0.35450538 GHS
Năm biến động -27.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2443461 GHS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.22510409 – 0.25194106 GHS
MUR tăng giá +8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.