Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = HRK
Cập nhật
1
MUR
=
0.14245921
HRK
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = kn0.14245921 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ₨7.01955322 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.14054718
Hiện tại
kn0.14245921
Cao nhất
kn0.14264993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14245921 HRK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000357 HRK
-0.25%
7 ngày qua
-0.000488 HRK
-0.34%
30 ngày qua
+0.003396 HRK
+2.44%
1 năm qua
+0.00013 HRK
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.13532297 Hôm nay
0.14245921 Cao nhất
0.14334886
0.13532297 Hôm nay
0.14245921 Cao nhất
0.14334886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16195816 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16195816 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14986531
–
0.17709885
HRK
Năm biến động
+5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15453143 HRK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.14752846
–
0.16386723
HRK
MUR giảm giá
-3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15082927 HRK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.14580009
–
0.1631129
HRK
MUR tăng giá
+0.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14585323 HRK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.13869362
–
0.15754613
HRK
Năm biến động
-10.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14082259 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13532297
–
0.14334886
HRK
Năm ổn định
+2.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.