Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MUR

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rupee Mauritius 7.03089866 MUR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨7.00100839 Hiện tại ₨7.03089866 Cao nhất ₨7.11504829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.03089866 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.028881 MUR
+0.41%
7 ngày qua
+0.025729 MUR
+0.37%
30 ngày qua
-0.16009 MUR
-2.23%
1 năm qua
+0.004922 MUR
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.97598861
Hôm nay
7.03089866
Cao nhất
7.38972855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.10281742 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.18477132 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.64656413 – 6.6726584 MUR
Năm biến động -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 6.47471985 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.10250151 – 6.77835315 MUR
HRK tăng giá +3.77%
2024
Tỷ giá trung bình 6.63183642 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.13072291 – 6.85870619 MUR
HRK giảm giá -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86657529 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.34734711 – 7.21013722 MUR
Năm biến động +11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.10281742 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.97598861 – 7.38972855 MUR
Năm ổn định -2.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.