Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = INR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Ấn Độ 2.02051226 INR
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₹2.00240873 Hiện tại ₹2.02051226 Cao nhất ₹2.02133994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02051226 INR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.013526 INR
+0.67%
7 ngày qua
+0.015435 INR
+0.77%
30 ngày qua
-0.012239 INR
-0.60%
1 năm qua
+0.092852 INR
+4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.91892371
Hôm nay
2.02051226
Cao nhất
2.0598946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.01067251 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.77688772 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67380188 – 1.89872744 INR
Năm biến động +10.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83150682 INR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.74188927 – 1.89520335 INR
Năm ổn định +0.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81202434 INR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.74893514 – 1.95967248 INR
Năm biến động -2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90404149 INR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.80371244 – 1.9805956 INR
MUR tăng giá +6.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01067251 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92780373 – 2.0598946 INR
MUR tăng giá +3.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.