Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = IQD
Cập nhật
1
MUR
=
32.02239645
IQD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ع.د32.02239645 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₨0.03122814 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د31.69420206
Hiện tại
ع.د32.02239645
Cao nhất
ع.د32.15546842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.02239645 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001054 IQD
7 ngày qua
-0.073281 IQD
-0.23%
30 ngày qua
+4.874726 IQD
+17.96%
1 năm qua
+3.516033 IQD
+12.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
26.95724086 Hôm nay
32.02239645 Cao nhất
32.28171589
26.95724086 Hôm nay
32.02239645 Cao nhất
32.28171589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
+16.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.00522344 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.00522344 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.45647511
–
34.2809792
IQD
Năm ổn định
-0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
30.12985129 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
28.11005039
–
33.46321262
IQD
Năm biến động
-10.62%
2024
Tỷ giá trung bình
28.3628904 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.42904311
–
30.98644239
IQD
Năm biến động
-5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
28.61470588 IQD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
27.50513081
–
29.96096116
IQD
Năm ổn định
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.74263991 IQD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
26.95724086
–
32.28171589
IQD
Năm biến động
+12.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.