Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riel Campuchia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KHR
Cập nhật
1
MUR
=
86.40568224
KHR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ៛86.40568224 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ₨0.01157331 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛85.5201189
Hiện tại
៛86.40568224
Cao nhất
៛86.54519883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.40568224 KHR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.213859 KHR
+0.25%
7 ngày qua
-0.088817 KHR
-0.10%
30 ngày qua
+2.350375 KHR
+2.80%
1 năm qua
-1.083181 KHR
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
83.30162937 Hôm nay
86.40568224 Cao nhất
89.20066728
83.30162937 Hôm nay
86.40568224 Cao nhất
89.20066728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
-3.10%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 92.44413615 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
92.44413615 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.51293715
–
95.10281841
KHR
Năm ổn định
+0.38%
2023
Tỷ giá trung bình
91.13336155 KHR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
85.54058632
–
94.4075156
KHR
MUR giảm giá
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
88.17044472 KHR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
84.67324647
–
95.80580042
KHR
Năm biến động
-7.30%
2025
Tỷ giá trung bình
87.65117838 KHR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
84.24594032
–
91.60842527
KHR
Năm ổn định
+1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.75086303 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.30162937
–
89.20066728
KHR
Năm ổn định
-0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.