Tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = MUR

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Rupee Mauritius 0.01157331 MUR
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.01155466 Hiện tại ₨0.01157331 Cao nhất ₨0.01169315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01157331 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 MUR
-0.25%
7 ngày qua
+0.000012 MUR
+0.10%
30 ngày qua
-0.000298 MUR
-2.51%
1 năm qua
+0.000143 MUR
+1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01121068
Hôm nay
0.01157331
Cao nhất
0.01200457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+3.20%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01166306 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01082078 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01051494 – 0.01129778 MUR
Năm ổn định -0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01097798 MUR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01059238 – 0.01169036 MUR
KHR tăng giá +1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01134502 MUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01043778 – 0.01181011 MUR
Năm biến động +7.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0114106 MUR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01091603 – 0.01187001 MUR
Năm ổn định -1.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01166306 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01121068 – 0.01200457 MUR
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.