Tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KPW
Cập nhật
1
MUR
=
19.25133649
KPW
+1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₩19.25133649 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ₨0.05194445 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩19.11233726
Hiện tại
₩19.25133649
Cao nhất
₩19.25133649
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.25133649 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.219829 KPW
+1.16%
7 ngày qua
+0.327872 KPW
+1.73%
30 ngày qua
+0.323892 KPW
+1.71%
1 năm qua
-0.313881 KPW
-1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
18.53377151 Hôm nay
19.25133649 Cao nhất
19.96007984
18.53377151 Hôm nay
19.25133649 Cao nhất
19.96007984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.34961507 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.34961507 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.3987646
–
21.12676007
KPW
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
19.96161299 KPW
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
19.08727736
–
20.66450955
KPW
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
19.4900329 KPW
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
18.84816636
–
21.29169725
KPW
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
19.66274014 KPW
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
18.927444
–
20.58554437
KPW
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.02767824 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.53377151
–
19.96007984
KPW
Năm ổn định
-1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.