Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = MUR
Cập nhật
1
KPW
=
0.05232222
MUR
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ₨0.05232222 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₩19.11233808 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.05228889
Hiện tại
₨0.05232222
Cao nhất
₨0.05255556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05232222 MUR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000233 MUR
-0.44%
7 ngày qua
-0.000522 MUR
-0.99%
30 ngày qua
-0.001067 MUR
-2.00%
1 năm qua
+0.001196 MUR
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.0501 Hôm nay
0.05232222 Cao nhất
0.05395556
0.0501 Hôm nay
0.05232222 Cao nhất
0.05395556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05256421 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04915776 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04733333
–
0.05154967
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05011158 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.04839215
–
0.05239092
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05131962 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04696666
–
0.05305556
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05086582 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.04857778
–
0.05283334
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05256421 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0501
–
0.05395556
MUR
Năm ổn định
+1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.