Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MGA

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Ariary Madagascar 95.88324968 MGA
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ar95.46474705 Hiện tại Ar95.88324968 Cao nhất Ar96.70440708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.88324968 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
+0.427933 MGA
+0.45%
7 ngày qua
-0.04565 MGA
-0.05%
30 ngày qua
+4.491462 MGA
+4.91%
1 năm qua
-2.182983 MGA
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
86.64437733
Hôm nay
95.88324968
Cao nhất
100.49607017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-7.63%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+3.82%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 99.00659406 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.3630826 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.3002149 – 102.30130191 MGA
Năm biến động +12.08%
2023
Tỷ giá trung bình 98.73905249 MGA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
90.95081819 – 105.07826443 MGA
Năm biến động +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 98.22022356 MGA
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
91.59435919 – 106.45102067 MGA
Năm biến động -3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 99.00659406 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.75935626 – 104.63179854 MGA
MUR giảm giá -1.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.85677496 MGA
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
86.64437733 – 100.49607017 MGA
Năm biến động -3.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.