Tỷ giá Ariary Madagascar sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = MUR

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Rupee Mauritius 0.01034079 MUR
-1.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.01034079 Hiện tại ₨0.01034079 Cao nhất ₨0.01048718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01034079 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000142 MUR
-1.35%
7 ngày qua
-0.00006 MUR
-0.58%
30 ngày qua
-0.000581 MUR
-5.32%
1 năm qua
+0.000156 MUR
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00995064
Hôm nay
0.01034079
Cao nhất
0.01154143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+8.26%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-3.68%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01072334 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01072334 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00977505 – 0.011325 MUR
Năm biến động -10.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01013965 MUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00951672 – 0.01099495 MUR
Năm biến động -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0101869 MUR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00939399 – 0.0109177 MUR
Năm biến động +3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01010464 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00955732 – 0.01055305 MUR
MGA tăng giá +1.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01066494 MUR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00995064 – 0.01154143 MUR
Năm biến động +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.