Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Pataca Ma Cao 0.17136625 MOP
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.17069913 Hiện tại MOP$0.17136625 Cao nhất MOP$0.17140249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17136625 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000667 MOP
+0.39%
7 ngày qua
+0.000179 MOP
+0.10%
30 ngày qua
+0.00353 MOP
+2.10%
1 năm qua
-0.003115 MOP
-1.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16632382
Hôm nay
0.17136625
Cao nhất
0.17842358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18236191 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18236191 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17411939 – 0.18989558 MOP
Năm ổn định -0.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17877783 MOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.17092003 – 0.18442729 MOP
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17402345 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.16879501 – 0.19058596 MOP
Năm biến động -6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17539943 MOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.1681716 – 0.18270224 MOP
Năm ổn định +1.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17072497 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16632382 – 0.17842358 MOP
Năm ổn định -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.