Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MRU
Cập nhật
1
MUR
=
0.85594683
MRU
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = UM0.85594683 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₨1.16829686 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UM0.84717432
Hiện tại
UM0.85594683
Cao nhất
UM0.86010037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85594683 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001229 MRU
-0.14%
7 ngày qua
+0.009814 MRU
+1.16%
30 ngày qua
+0.027847 MRU
+3.36%
1 năm qua
-0.013432 MRU
-1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.82230186 Hôm nay
0.85594683 Cao nhất
0.88488838
0.82230186 Hôm nay
0.85594683 Cao nhất
0.88488838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.86983202 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83750961 MRU
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.79430778
–
0.87228206
MRU
Năm ổn định
-2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81269332 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7306182
–
0.90471385
MRU
Năm biến động
+6.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85902663 MRU
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.83002286
–
0.94172067
MRU
Năm biến động
-4.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86983202 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84003717
–
0.90525618
MRU
Năm ổn định
+1.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84688859 MRU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.82230186
–
0.88488838
MRU
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.