Tỷ giá Rupee Mauritius sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Metical Mozambique cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MZN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Metical Mozambique 1.35095114 MZN
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT1.34980974 Hiện tại MT1.35095114 Cao nhất MT1.35133214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35095114 MZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00148 MZN
+0.11%
7 ngày qua
+0.001215 MZN
+0.09%
30 ngày qua
+0.023849 MZN
+1.80%
1 năm qua
-0.042295 MZN
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.31589763
Hôm nay
1.35095114
Cao nhất
1.41406072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.44399684 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44399684 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3762346 – 1.49882623 MZN
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 1.41661023 MZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.35413631 – 1.46603217 MZN
Năm ổn định -0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38347667 MZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.34240819 – 1.51052766 MZN
Năm biến động -5.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39627857 MZN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.34237641 – 1.45997258 MZN
Năm ổn định +1.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35068022 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31589763 – 1.41406072 MZN
Năm ổn định -2.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.