Tỷ giá Metical Mozambique sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = MUR
Cập nhật
1
MZN
=
0.74021922
MUR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = ₨0.74021922 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = MT1.35095114 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.74001052
Hiện tại
₨0.74021922
Cao nhất
₨0.7413442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74021922 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000498 MUR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000667 MUR
-0.09%
30 ngày qua
-0.013302 MUR
-1.77%
1 năm qua
+0.022471 MUR
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.70718321 Hôm nay
0.74021922 Cao nhất
0.75993753
0.70718321 Hôm nay
0.74021922 Cao nhất
0.75993753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.74043693 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69275561 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66718875
–
0.7266203
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70613004 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.68211327
–
0.73847809
MUR
Năm ổn định
+0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72297112 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.66202032
–
0.7449299
MUR
Năm biến động
+6.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71630643 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.68494437
–
0.74494754
MUR
Năm ổn định
-1.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74043693 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70718321
–
0.75993753
MUR
Năm ổn định
+2.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.