Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = NPR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Nepal 3.22068779 NPR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨3.2075425 Hiện tại ₨3.22068779 Cao nhất ₨3.22068779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22068779 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013145 NPR
+0.41%
7 ngày qua
+0.003772 NPR
+0.12%
30 ngày qua
+0.015597 NPR
+0.49%
1 năm qua
+0.128978 NPR
+4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.070373
Hôm nay
3.22068779
Cao nhất
3.29491709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.21754839 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.84209553 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.66807713 – 3.03854878 NPR
Năm biến động +10.15%
2023
Tỷ giá trung bình 2.92946595 NPR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.77399923 – 3.0475133 NPR
Năm ổn định +0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 2.89831381 NPR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.79425857 – 3.13257114 NPR
Năm biến động -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 3.0440322 NPR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.88265277 – 3.16590753 NPR
MUR tăng giá +6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21754839 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.08251819 – 3.29491709 NPR
MUR tăng giá +3.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.