Tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MUR
Cập nhật
1
NPR
=
0.31049269
MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ₨0.31049269 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₨3.22068779 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.31049269
Hiện tại
₨0.31049269
Cao nhất
₨0.31176516
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31049269 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001272 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000364 MUR
-0.12%
30 ngày qua
-0.001511 MUR
-0.48%
1 năm qua
-0.012953 MUR
-4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.30349777 Hôm nay
0.31049269 Cao nhất
0.32569333
0.30349777 Hôm nay
0.31049269 Cao nhất
0.32569333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35224428 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35224428 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32910447
–
0.37480176
MUR
Năm biến động
-9.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34151219 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.32813639
–
0.36049037
MUR
Năm ổn định
-0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34508621 MUR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.31922659
–
0.35787669
MUR
Năm biến động
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3286335 MUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.31586519
–
0.34690269
MUR
NPR giảm giá
-6.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31082446 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30349777
–
0.32441009
MUR
NPR giảm giá
-3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.