Tỷ giá Rupee Mauritius sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Balboa Panama cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PAB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Balboa Panama 0.02114612 PAB
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.0.02114612 Hiện tại B/.0.02114612 Cao nhất B/.0.02115059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02114612 PAB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 PAB
-0.02%
7 ngày qua
-0.000058 PAB
-0.27%
30 ngày qua
+0.000378 PAB
+1.82%
1 năm qua
-0.000712 PAB
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02059308
Hôm nay
0.02114612
Cao nhất
0.02217787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02261068 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02261068 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02155418 – 0.02347418 PAB
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02217957 PAB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02120809 – 0.02296057 PAB
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02165559 PAB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02094241 – 0.02365744 PAB
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02184749 PAB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.02103049 – 0.02287283 PAB
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02113846 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02059308 – 0.02217787 PAB
Năm ổn định -2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.