Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PEN
Cập nhật
1
MUR
=
0.07340002
PEN
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = S/.0.07340002 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₨13.62397399 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.07311525
Hiện tại
S/.0.07340002
Cao nhất
S/.0.07341554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07340002 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000285 PEN
+0.39%
7 ngày qua
+0.000629 PEN
+0.86%
30 ngày qua
+0.001801 PEN
+2.52%
1 năm qua
-0.000381 PEN
-0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.07049866 Hôm nay
0.07340002 Cao nhất
0.07526361
0.07049866 Hôm nay
0.07340002 Cao nhất
0.07526361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-2.62%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-3.78%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0866622 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0866622 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08136118
–
0.09222119
PEN
Năm biến động
-5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08295422 PEN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07783737
–
0.08798055
PEN
Năm biến động
-2.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08126292 PEN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07759319
–
0.08728562
PEN
Năm biến động
-4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07794536 PEN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.07232104
–
0.0853075
PEN
Năm biến động
-9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07254252 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07049866
–
0.07526361
PEN
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.