Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MUR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Rupee Mauritius 13.67703794 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨13.67703794 Hiện tại ₨13.67703794 Cao nhất ₨13.67703794
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.67703794 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.064724 MUR
-0.47%
30 ngày qua
-0.204639 MUR
-1.47%
1 năm qua
+0.123391 MUR
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.28663301
Hôm nay
13.67703794
Cao nhất
14.1846667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+2.69%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+3.93%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.7873996 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.54537027 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.84349511 – 12.29087431 MUR
Năm biến động +5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 12.06646804 MUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.36614876 – 12.84729865 MUR
Năm biến động +3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 12.30937392 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
11.4566408 – 12.88772913 MUR
Năm biến động +4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 12.84678813 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
11.72229843 – 13.8272349 MUR
Năm biến động +9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.7873996 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.28663301 – 14.1846667 MUR
Năm ổn định -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.