Tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PLN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Zloty Ba Lan 0.08331649 PLN
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.08302119 Hiện tại zł0.08331649 Cao nhất zł0.08375129
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08331649 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000171 PLN
-0.20%
7 ngày qua
+0.000095 PLN
+0.11%
30 ngày qua
+0.002408 PLN
+2.98%
1 năm qua
+0.002948 PLN
+3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07630937
Hôm nay
0.08331649
Cao nhất
0.08375129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+3.52%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10074655 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10074655 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09006567 – 0.11404316 PLN
Năm biến động +7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09309212 PLN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.08648942 – 0.10183212 PLN
Năm biến động -10.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08622103 PLN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0824141 – 0.10400444 PLN
Năm biến động -15.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08206668 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07766095 – 0.0889121 PLN
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08139019 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07630937 – 0.08375129 PLN
MUR tăng giá +7.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.