Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MUR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rupee Mauritius 11.94011482 MUR
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨11.94011482 Hiện tại ₨11.94011482 Cao nhất ₨12.04511773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.94011482 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.037748 MUR
-0.32%
7 ngày qua
-0.078104 MUR
-0.65%
30 ngày qua
-0.460369 MUR
-3.71%
1 năm qua
-0.457388 MUR
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.94011482
Hôm nay
11.94011482
Cao nhất
13.10454977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-3.60%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.29645526 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.95538168 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.76861025 – 11.10300986 MUR
Năm biến động -7.16%
2023
Tỷ giá trung bình 10.75636772 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9.82008395 – 11.56210831 MUR
Năm biến động +11.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.60421071 MUR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.61497412 – 12.13384549 MUR
Năm biến động +18.13%
2025
Tỷ giá trung bình 12.20104377 MUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11.24706345 – 12.87648448 MUR
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.29645526 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.94011482 – 13.10454977 MUR
PLN giảm giá -7.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.