Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = RSD
Cập nhật
1
MUR
=
2.21925769
RSD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = Дин.2.21925769 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₨0.45060112 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.2.21742023
Hiện tại
Дин.2.21925769
Cao nhất
Дин.2.22618095
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21925769 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006923 RSD
-0.31%
7 ngày qua
-0.004617 RSD
-0.21%
30 ngày qua
+0.056163 RSD
+2.60%
1 năm qua
+0.008153 RSD
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
2.10930996 Hôm nay
2.21925769 Cao nhất
2.2358507
2.10930996 Hôm nay
2.21925769 Cao nhất
2.2358507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.52451424 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.52451424 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34303649
–
2.75786742
RSD
Năm biến động
+5.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40440019 RSD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.29421404
–
2.55233619
RSD
MUR giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34351609 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.26251174
–
2.53749577
RSD
Năm biến động
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
2.26839028 RSD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.16150107
–
2.45097465
RSD
Năm biến động
-10.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.1941907 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10930996
–
2.2358507
RSD
Năm ổn định
+2.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.