Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MUR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Rupee Mauritius 0.45097451 MUR
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.44919978 Hiện tại ₨0.45097451 Cao nhất ₨0.45097451
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45097451 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001775 MUR
+0.40%
7 ngày qua
+0.001309 MUR
+0.29%
30 ngày qua
-0.009419 MUR
-2.05%
1 năm qua
-0.001288 MUR
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44725705
Hôm nay
0.45097451
Cao nhất
0.47408869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45583791 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39676848 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36259901 – 0.4267966 MUR
Năm biến động -4.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41613608 MUR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.39179792 – 0.43587912 MUR
RSD tăng giá +3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42683051 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.39408933 – 0.44198666 MUR
Năm biến động -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44149424 MUR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.40800096 – 0.46264145 MUR
Năm biến động +11.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45583791 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44725705 – 0.47408869 MUR
Năm ổn định -2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.