Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SLL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Leone Sierra Leone 443.42356615 SLL
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le443.42356615 Hiện tại Le443.42356615 Cao nhất Le443.5173341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
443.42356615 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.093759 SLL
-0.02%
7 ngày qua
-1.222348 SLL
-0.27%
30 ngày qua
+7.919923 SLL
+1.82%
1 năm qua
-14.926181 SLL
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
431.82657958
Hôm nay
443.42356615
Cao nhất
465.05877135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 458.13092141 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 310.30817188 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
258.02948168 – 404.92680739 SLL
Năm biến động +55.31%
2023
Tỷ giá trung bình 423.63003081 SLL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
374.64083841 – 477.66510454 SLL
Năm biến động +18.14%
2024
Tỷ giá trung bình 454.10693889 SLL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
439.15180487 – 496.08471711 SLL
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 458.13092141 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
440.99892993 – 479.63174748 SLL
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 443.26254409 SLL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
431.82657958 – 465.05877135 SLL
Năm ổn định -2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.