Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MUR
Cập nhật
1
SLL
=
0.00225518
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = ₨0.00225518 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Le443.42356615 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.0022547
Hiện tại
₨0.00225518
Cao nhất
₨0.00225518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00225518 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.02%
7 ngày qua
+0.000006 MUR
+0.28%
30 ngày qua
-0.000041 MUR
-1.79%
1 năm qua
+0.000073 MUR
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00215027 Hôm nay
0.00225518 Cao nhất
0.00231574
0.00215027 Hôm nay
0.00225518 Cao nhất
0.00231574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00329511 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00329511 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00246958
–
0.00387553
MUR
Năm biến động
-35.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0023817 MUR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00209352
–
0.00266922
MUR
Năm biến động
-15.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00220261 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00201578
–
0.00227712
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00218313 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00208493
–
0.00226758
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00225622 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00215027
–
0.00231574
MUR
Năm ổn định
+2.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.