Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Somali cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SOS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Shilling Somali 12.11637708 SOS
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S12.07204179 Hiện tại S12.11637708 Cao nhất S12.1215027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.11637708 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.044335 SOS
+0.37%
7 ngày qua
+0.027171 SOS
+0.22%
30 ngày qua
+0.249288 SOS
+2.10%
1 năm qua
-0.318962 SOS
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.76093245
Hôm nay
12.11637708
Cao nhất
12.76301779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.08032736 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.08032736 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.25025115 – 38.66566853 SOS
Năm biến động -3.27%
2023
Tỷ giá trung bình 12.62825366 SOS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
12.0176453 – 13.05104659 SOS
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 12.3720557 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
11.96501791 – 13.51872924 SOS
Năm biến động -5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 12.48376405 SOS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
11.97182567 – 13.14754041 SOS
Năm ổn định +1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.07896355 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.76093245 – 12.76301779 SOS
Năm ổn định -1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.