Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MUR
Cập nhật
1
SOS
=
0.08249802
MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ₨0.08249802 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = S12.1215027 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.08249802
Hiện tại
₨0.08249802
Cao nhất
₨0.08283603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08249802 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000338 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000084 MUR
-0.10%
30 ngày qua
-0.001769 MUR
-2.10%
1 năm qua
+0.003106 MUR
+3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.07835138 Hôm nay
0.08249802 Cao nhất
0.08502727
0.07835138 Hôm nay
0.08249802 Cao nhất
0.08502727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
+3.07%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08279816 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07676854 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02586274
–
0.08163098
MUR
Năm biến động
+3.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07921645 MUR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07662221
–
0.08321098
MUR
Năm ổn định
-0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08084556 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.07397145
–
0.08357697
MUR
Năm biến động
+6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08011872 MUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.07605985
–
0.08352945
MUR
Năm ổn định
-1.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08279816 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07835138
–
0.08502727
MUR
Năm ổn định
+1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.