Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón El Salvador cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SVC

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Colón El Salvador 0.18494944 SVC
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.18293785 Hiện tại $0.18494944 Cao nhất $0.18559699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18494944 SVC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000114 SVC
+0.06%
7 ngày qua
-0.000722 SVC
-0.39%
30 ngày qua
+0.003266 SVC
+1.80%
1 năm qua
-0.005445 SVC
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.18004418
Hôm nay
0.18494944
Cao nhất
0.19413243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19784873 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19784873 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18854327 – 0.20558171 SVC
Năm ổn định -0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19398065 SVC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.18497587 – 0.20057458 SVC
Năm ổn định -0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18945355 SVC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.18316504 – 0.20695083 SVC
Năm biến động -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19112751 SVC
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.18330648 – 0.20012806 SVC
Năm ổn định +1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18492657 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18004418 – 0.19413243 SVC
Năm ổn định -2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.