Tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MUR

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rupee Mauritius 5.41031326 MUR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨5.38801845 Hiện tại ₨5.41031326 Cao nhất ₨5.46633721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41031326 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000093 MUR
7 ngày qua
+0.012254 MUR
+0.23%
30 ngày qua
-0.093751 MUR
-1.70%
1 năm qua
+0.158054 MUR
+3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.15112293
Hôm nay
5.41031326
Cao nhất
5.55419226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.40807547 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.05611771 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.86424598 – 5.30382216 MUR
Năm ổn định +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 5.15680483 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.98567672 – 5.40611054 MUR
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 5.27952275 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.83206576 – 5.45955726 MUR
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 5.23299086 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.99680042 – 5.45534455 MUR
Năm ổn định -1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.40807547 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.15112293 – 5.55419226 MUR
Năm ổn định +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.