Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TND

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dinar Tunisia 0.06317441 TND
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.0624873 Hiện tại د.ت0.06317441 Cao nhất د.ت0.06343189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06317441 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 TND
7 ngày qua
-0.000211 TND
-0.33%
30 ngày qua
+0.001423 TND
+2.31%
1 năm qua
-0.00007 TND
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06093388
Hôm nay
0.06317441
Cao nhất
0.06489932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06967476 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06967476 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06476079 – 0.07487664 TND
Năm biến động +7.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06883291 TND
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.06585111 – 0.07203654 TND
Năm ổn định -1.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06737663 TND
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06518324 – 0.07327892 TND
Năm biến động -2.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06543581 TND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.06173634 – 0.06965746 TND
Năm biến động -6.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06276623 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06093388 – 0.06459975 TND
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.