Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MUR
Cập nhật
1
TND
=
15.82990553
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = ₨15.82990553 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = د.ت0.06317157 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨15.82990553
Hiện tại
₨15.82990553
Cao nhất
₨15.82990553
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.82990553 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.0255 MUR
+0.16%
30 ngày qua
-0.280417 MUR
-1.74%
1 năm qua
+0.271232 MUR
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
15.40848239 Hôm nay
15.82990553 Cao nhất
16.41123049
15.40848239 Hôm nay
15.82990553 Cao nhất
16.41123049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.9368099 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.37428742 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.35529928
–
15.44144195
MUR
Năm biến động
-7.20%
2023
Tỷ giá trung bình
14.5360277 MUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
13.88184376
–
15.18577359
MUR
Năm ổn định
+1.93%
2024
Tỷ giá trung bình
14.84550185 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
13.64648846
–
15.34136643
MUR
Năm biến động
+2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
15.2966239 MUR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
14.35596478
–
16.19791563
MUR
Năm biến động
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.9368099 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.47993695
–
16.41123049
MUR
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.