Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TZS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Shilling Tanzania 55.9350403 TZS
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh55.31380349 Hiện tại TSh55.9350403 Cao nhất TSh55.98232303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.9350403 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.043846 TZS
-0.08%
7 ngày qua
-0.18639 TZS
-0.33%
30 ngày qua
+1.210165 TZS
+2.21%
1 năm qua
+2.407005 TZS
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
52.57464529
Hôm nay
55.9350403
Cao nhất
57.10900778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+6.12%
Tháng 1
-3.03%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 56.62098367 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.59453356 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.25436367 – 54.57746351 TZS
Năm ổn định +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 53.73819589 TZS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
49.53789944 – 57.36705628 TZS
Năm biến động +7.47%
2024
Tỷ giá trung bình 56.62098367 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.11560315 – 60.32861404 TZS
Năm biến động -9.25%
2025
Tỷ giá trung bình 55.95100685 TZS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
51.65261163 – 60.95222957 TZS
Năm biến động +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.63520357 TZS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
53.28310011 – 57.10900778 TZS
MUR tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.