Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Uruguay cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = UYU

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Uruguay 0.8535759 UYU
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U0.84987663 Hiện tại $U0.8535759 Cao nhất $U0.85421089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8535759 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003699 UYU
+0.44%
7 ngày qua
+0.009059 UYU
+1.07%
30 ngày qua
+0.020227 UYU
+2.43%
1 năm qua
-0.010944 UYU
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.81804542
Hôm nay
0.8535759
Cao nhất
0.87727639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-3.38%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.93143484 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93143484 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86155748 – 1.03681082 UYU
Năm biến động -11.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86122927 UYU
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.80668713 – 0.91247156 UYU
Năm biến động -2.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87008641 UYU
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.8062967 – 0.95697411 UYU
Năm biến động +5.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89835801 UYU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.84304916 – 0.98342456 UYU
Năm biến động -8.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84771119 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81804542 – 0.87727639 UYU
Năm ổn định +0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.