Tỷ giá Peso Uruguay sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = MUR
Cập nhật
1
UYU
=
1.17154198
MUR
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = ₨1.17154198 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $U0.8535759 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.1706711
Hiện tại
₨1.17154198
Cao nhất
₨1.17664137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17154198 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005099 MUR
-0.43%
7 ngày qua
-0.012567 MUR
-1.06%
30 ngày qua
-0.028436 MUR
-2.37%
1 năm qua
+0.01483 MUR
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.13989162 Hôm nay
1.17154198 Cao nhất
1.22242601
1.13989162 Hôm nay
1.17154198 Cao nhất
1.22242601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+3.50%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.17972919 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0756815 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96449611
–
1.16068866
MUR
Năm biến động
+12.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1622207 MUR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.09592456
–
1.23963797
MUR
Năm biến động
+2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.151089 MUR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.04496035
–
1.24023824
MUR
Năm biến động
-5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11442006 MUR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.01685482
–
1.18617044
MUR
Năm biến động
+9.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17972919 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13989162
–
1.22242601
MUR
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.