Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dirham UAE cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = AED
Cập nhật
1
MVR
=
0.23769302
AED
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = د.إ0.23769302 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = Rf4.20710715 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.23760974
Hiện tại
د.إ0.23769302
Cao nhất
د.إ0.23770227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23769302 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000009 AED
7 ngày qua
+0.000163 AED
+0.07%
30 ngày qua
+0.000112 AED
+0.05%
1 năm qua
-0.00073 AED
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.23737788 Hôm nay
0.23769302 Cao nhất
0.23889431
0.23737788 Hôm nay
0.23769302 Cao nhất
0.23889431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.23894741 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23815715 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.23158985
–
0.24045827
AED
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23894741 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23735089
–
0.24084918
AED
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.23846471 AED
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.23618971
–
0.25409201
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.23853375 AED
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.23754851
–
0.24006536
AED
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23769507 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23737788
–
0.23889431
AED
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.