Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = AMD
Cập nhật
1
MVR
=
23.2927554
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = ֏23.2927554 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Rf0.0429318 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏23.2927554
Hiện tại
֏23.2927554
Cao nhất
֏23.2927554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.2927554 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.043599 AMD
-0.19%
30 ngày qua
-0.426593 AMD
-1.80%
1 năm qua
-1.651471 AMD
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
23.18252264 Hôm nay
23.2927554 Cao nhất
24.94422595
23.18252264 Hôm nay
23.2927554 Cao nhất
24.94422595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.28172113 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.28172113 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.33392353
–
33.57430472
AMD
Năm biến động
-18.04%
2023
Tỷ giá trung bình
25.5330749 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
24.85248403
–
27.7880639
AMD
MVR tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
25.5014596 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
24.96964696
–
26.84881577
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
25.13875078 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
24.47144727
–
26.35738735
AMD
MVR giảm giá
-4.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.55262256 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.18252264
–
24.71755162
AMD
MVR giảm giá
-5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.