Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = AOA
Cập nhật
1
MVR
=
59.0747331
AOA
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = Kz59.0747331 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = Rf0.01692771 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz59.0747331
Hiện tại
Kz59.0747331
Cao nhất
Kz59.24727706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.0747331 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.258816 AOA
-0.44%
7 ngày qua
-0.019118 AOA
-0.03%
30 ngày qua
-0.172509 AOA
-0.29%
1 năm qua
-0.132343 AOA
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
58.98887451 Hôm nay
59.0747331 Cao nhất
59.70731707
58.98887451 Hôm nay
59.0747331 Cao nhất
59.70731707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.39896408 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.86644829 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.08372168
–
35.98158883
AOA
Năm biến động
-8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
44.65911771 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
32.68065542
–
54.3840459
AOA
Năm biến động
+64.76%
2024
Tỷ giá trung bình
56.59633347 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
53.53982849
–
62.14192708
AOA
Năm biến động
+9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
59.39896408 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.98803364
–
59.95098039
AOA
Năm ổn định
-0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.18131079 AOA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
58.98887451
–
59.70731707
AOA
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.