Tỷ giá Kwanza Angola sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = MVR

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Rufiyaa Maldives 0.01692771 MVR
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.01687841 Hiện tại Rf0.01692771 Cao nhất Rf0.01692771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01692771 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000074 MVR
+0.44%
7 ngày qua
+0.000005 MVR
+0.03%
30 ngày qua
+0.000049 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.000038 MVR
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01674837
Hôm nay
0.01692771
Cao nhất
0.01695235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03374917 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03374917 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02779199 – 0.03833809 MVR
Năm biến động +9.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02363596 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01838775 – 0.03059914 MVR
Năm biến động -39.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01770196 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01609219 – 0.01867768 MVR
Năm biến động -9.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01683555 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01668029 – 0.01695259 MVR
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01689732 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01674837 – 0.01695235 MVR
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.