Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = AZN
Cập nhật
1
MVR
=
0.10999676
AZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = ₼0.10999676 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = Rf9.09117647 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.10999676
Hiện tại
₼0.10999676
Cao nhất
₼0.10999676
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10999676 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
-0.000036 AZN
-0.03%
30 ngày qua
-0.000321 AZN
-0.29%
1 năm qua
-0.000357 AZN
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.1098822 Hôm nay
0.10999676 Cao nhất
0.11056911
0.1098822 Hôm nay
0.10999676 Cao nhất
0.11056911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11060918 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11022668 AZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.10718789
–
0.11129296
AZN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11060918 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1098546
–
0.11147541
AZN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.11038141 AZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.10932476
–
0.11760636
AZN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.11040826 AZN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.10996119
–
0.11111111
AZN
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11002359 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1098822
–
0.11056911
AZN
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.