Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = MVR
Cập nhật
1
AZN
=
9.09117647
MVR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AZN = Rf9.09117647 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₼0.10999676 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf9.09117647
Hiện tại
Rf9.09117647
Cao nhất
Rf9.09117647
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.09117647 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
+0.002941 MVR
+0.03%
30 ngày qua
+0.026471 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.029412 MVR
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
9.04411765 Hôm nay
9.09117647 Cao nhất
9.10065471
9.04411765 Hôm nay
9.09117647 Cao nhất
9.10065471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.08897764 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.07230594 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
8.98529412
–
9.32941176
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
9.04088815 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.97058824
–
9.10294118
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
9.0596572 MVR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
8.50294118
–
9.14705882
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
9.05735908 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9
–
9.09411765
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.08897764 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.04411765
–
9.10065471
MVR
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.