Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BAM

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.11283545 BAM
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.11283545 Hiện tại KM0.11283545 Cao nhất KM0.11338951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11283545 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00009 BAM
-0.08%
7 ngày qua
-0.000257 BAM
-0.23%
30 ngày qua
+0.000321 BAM
+0.29%
1 năm qua
+0.002602 BAM
+2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10565239
Hôm nay
0.11283545
Cao nhất
0.11379806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12059689 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12059689 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11031748 – 0.13246233 BAM
Năm biến động +6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11762605 BAM
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.11283069 – 0.12128448 BAM
MVR giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11735558 BAM
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.11367596 – 0.1264422 BAM
MVR tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11261804 BAM
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.10731795 – 0.1245279 BAM
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11187464 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10565239 – 0.11379806 BAM
MVR tăng giá +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.