Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MVR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rufiyaa Maldives 8.86246328 MVR
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf8.81915835 Hiện tại Rf8.86246328 Cao nhất Rf8.86246328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.86246328 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.043305 MVR
+0.49%
7 ngày qua
+0.020108 MVR
+0.23%
30 ngày qua
-0.025276 MVR
-0.28%
1 năm qua
-0.186654 MVR
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.78749616
Hôm nay
8.86246328
Cao nhất
9.46500092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.94073534 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.31140497 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.54931609 – 9.06474694 MVR
Năm biến động -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 8.50346301 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8.24507798 – 8.86283653 MVR
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 8.5232357 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.90875199 – 8.79693466 MVR
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 8.89686024 MVR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
8.03032869 – 9.31810591 MVR
Năm biến động +13.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.94073534 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.78749616 – 9.46500092 MVR
BAM giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.